Trọn bộ về câu phủ định trong tiếng anh

Một trong các kiến thức Ngữ pháp tiếng anh cơ bản bạn cần nắm vững là câu phủ định trong tiếng anh. Dạng câu này khá phổ biến trong tiếng anh và được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên nhiều bạn vẫn chưa nắm vững cấu trúc câu phủ định cũng như cách dùng của nó. Thậm chí còn nhầm lẫn với câu khẳng định trong tiếng anh. Cùng http://itienganh.net khám phá chi tiết dạng câu này nhé,

1. Câu phủ định là gì?

Câu phủ định trong tiếng anh (negative sentences) là trong câu đó có các từ ngữ phủ định ví dụ như không phải, không có, không thấy, chưa làm, chưa thấy…đây là đặc điểm nhận dạng dễ nhận biết nhất..

câu phủ định trong tiếng anh

Câu phủ định có chức năng:

  • Phản bác ý kiến, khẳng định của người khác.
  • Thông báo, xác nhận không có các sự vật, sự việc, tính chất cụ thể nào đó
  • Phủ nhận các hành động, trạng thái, tính chất đối tượng trong câu.

2. Các cấu trúc câu phủ định

2.1. Thêm “not” vào câu khẳng định.

Đây là cách dùng phổ biến và đơn giản nhất. Bạn chỉ cần thêm “not” vào câu khẳng định, đặt sau “be” hoặc trợ động từ trong câu. Nếu động từ chính không phải “to be” thì dùng dạng thức thích hợp của do, does hoặc did để thay thế. Nhớ lưu ý các thì trong câu để sử dụng hợp lý và chính xác.

Ex: He is handsome => He is not handsome. Anh ấy không đẹp trai

      I went to the airport last night => I did not go to the airport last night. Tôi không ra sân bay tối qua

      She has seen Loi => She has not seen Loi. Cô ấy chưa gặp Loi

2.2. Sử dụng Some/ Any để nhấn mạnh phủ định.

Nếu “not” chỉ đơn thuần là một câu trần thuật thì cấu trúc câu đi với some hoặc any được dùng để nhấn mạnh sự phủ định đó.

Cấu trúc là:  Some (câu khẳng định) => Any + Danh từ (làm vị ngữ)
                                                             => No + Danh từ số ít

Ex: Minh adds some sugar in her milk => Minh doesn’t add any sugar in her milk. Minh không cho thêm đường vào cốc sữa của cô ấy

2.3. Câu phủ định song song

Cấu trúc là:

Negative… even/still less/much less + noun/ verb in simple form: Không…mà lại càng không/ Không…chứ đừng nói đến.

Ex: She doesn’t know using phone much less downloading pictures. Cô ấy còn không biết dùng điện thoại chứ đứng nói đến tải ảnh.

câu phủ định

2.4. Dùng Not … at all; at all trong câu phủ định (nhấn mạnh)

Cấu trúc: Câu phủ định + at all ( đứng cuối câu): Không chút gì

Ex: I didn’t understand anything at all. Tôi không hiểu gì cả

2.5. Phủ định kết hợp với so sánh

Dạng này mang ý nghĩa phủ định tuyệt đối, bày tỏ ý kiến mạnh mẽ.

Cấu trúc: Negative + comparative (more/ less) = superlative 

Ex: I could not agree with you less = I absolutely agree with you. Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.

2.6. Diễn tả phủ định bằng các trạng từ chỉ tần suất

Có một vài trạng từ chỉ tần suất mang tính chất tương đối phủ định như:

Hardly, barely, scarcely = almost nothing/ almost not at all = hầu như không.
Hardly ever, seldom, rarely = almost never = hầu như không bao giờ.
Khi kết hợp những từ này trong câu sẽ tạo ý nghĩa “bạn không bao giờ/ hầu như không bao giờ làm việc gì”, cũng là một cách để diễn tả sự phủ định. Tuy nhiên không phải là phủ định tuyệt đối nhé, chỉ là mang nghĩa phủ định.

Cấu trúc: subject + negative adverb + positive verb

                subject + to be + negative adverb

Ex: John rarely comes to class on time. John chẳng mấy khi đến lớp đúng giờ.

2.7. Phủ định bằng No matter

Cấu trúc:

No matter + who/what/which/where/when/how + Subject + verb in present: Dù có… đi chăng nữa… thì

No matter who = whoever (Dù bất kỳ ai)

No matter what = whatever (Dù bất kỳ điều gì)

Ex: No matter what happens, i will not go out. Dù có chuyện gì xảy thì tôi cũng sẽ không ra ngoài đâu.

No matter what(whatever) you say, I will not leave you. Dù anh có nói gì đi nữa thì em cũng sẽ không rời bỏ anh đâu.

2.8. Thể phủ định của một số động từ đặc biệt

Đối với những động từ như think, believe, suppose, imagine + that + clause. Khi chuyển sang câu phủ định, phải cấu tạo phủ định ở các động từ đó, không được cấu tạo phủ định ở mệnh đề thứ hai.

Ex: I do not believe she stays at home now. Tôi không tin là giờ cô ấy ở nhà.

mẫu câu phủ định trong tiếng anh

2.9. Một số các câu hỏi ở dạng phủ định lại mang ý nghĩa khác (không dùng dấu ?)

Cấu trúc câu này thường dùng để:

  • Nhấn mạnh cho sự khẳng định của người nói.
  • Dùng để tán dương

Ex: Did not you say that you would come to the wedding tonight. Thế anh đã chẳng nói là anh đi dự tiệc cưới tối nay hay sao.

Was not the weather wonderful yesterday. Thời tiết hôm qua đẹp tuyệt vời. (tán dương)

Hy vọng với bài viết chi tiết trên đây các bạn đã phần nào nắm được cách sử dụng cũng như các loại câu phủ đinh trong tiếng anh. Từ đó sử dụng nó một cách hợp lý trong các ngữ cảnh khác nhau. Chúc các bạn học tốt!

Để lại Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *