Phân biệt “between”, “among” và “in the middle of” đầy đủ nhất

Trong tiếng Anh có rất nhiều từ, cụm từ rất dễ gây nhầm lẫn cho người học bởi dù nghĩa giống nhau nhưng mục đích, hoàn cảnh sử dụng lại khác nhau. “Between, among, in the middle of” là một điển hình. Nếu bạn cũng đang gặp khó khăn trong phân biệt 3 giới từ này thì hãy cùng iTiengAnh.net tham khảo ngay những thông tin dưới đây nhé.

1 – Điểm chung của “between”, “among” và “in the middle of”

Cả ba giới từ “between”, “among” và “in the middle of” đều mang nét nghĩa là “giữa”. Do đó, có rất nhiều người học tiếng Anh sử dụng ba giới từ này lẫn lộn gây ra nhiều tình huống dở khóc dở cười.

2 – Sự khác biệt của “between”, “among” và “in the middle of”

2.1 – Between

Cách phát âm giới từ “between” 

Theo từ điển Cambridge, giới từ “between” có phiên âm /bɪˈtwiːn/.

Ý nghĩa của giới từ “between”

Trong tiếng Anh, giới từ “between” được dùng để diễn tả ý chỉ một người, vật,… ở giữa hai người, vật,… nào đó.

Cách dùng của giới từ “between”

1 – “Between” dùng để diễn đạt ý chỉ giữa, tại, trong hai người hay hai vật nào đó

Ví dụ: 

  • Mary is standing between John and Kevin.
    (Mary đang đứng giữa John và Kevin).

2 – “Between” dùng để diễn đạt trong khoảng thời gian phân chia giữa hai ngày hay hai sự việc, sự kiện nào đó.

Ví dụ: 

  • Many problems occured between two past days
    (Nhiều vấn đề đã xảy ra giữa hai ngày qua.)

3 – “Between” dùng để diễn đạt hai sự lựa chọn, hai điểm khác biệt,…

Ví dụ: 

  • Negotiations between Russia and Ukraine are continuing.
    (Các cuộc đàm phán giữa Nga và Ukraine đang tiếp tục.)

4 – “Between” dùng để diễn đạt khoảng thời gian phân chia giữa hai điểm được tính một cách ước lượng 

Ví dụ: 

  • Her daughters, aged between 10 and 11, will go back to school next month.
    (Các con gái của cô, trong độ tuổi từ 10 đến 11, sẽ đi học trở lại vào tháng tới.)

Một số từ đi kèm với “between”

  1. At between
  2. Take between
  3. In between 

2.2 – Among

Cách phát âm “among”

Theo từ điển Cambridge, giới từ “among” có phiên âm  /əˈmʌŋ/.

Ý nghĩa “among”

“Among” đóng vai trò là một giới từ, được dùng để diễn đạt ý chỉ một phần của nhóm sự vật, sự việc.

Cách dùng “among”

1 – “Among” diễn tả ý chỉ được bao quanh hoặc nằm trong một nhóm người hoặc vật nào đó.

Ví dụ: 

  • We are walking among hundreds of umbrellas. 
    (Chúng tôi đang đi giữa hàng trăm chiếc ô.)

2 – “Among” diễn tả ý chỉ thuộc về một nhóm sự vật, sự việc 

Ví dụ:

  • A Vietnamese woman was among the 20 victims of the flood.
    (Một phụ nữ Việt Nam nằm trong số 20 nạn nhân của trận lũ.)

Lưu ý:
Theo sau “among” thường là cụm từ số nhiều

Công thức chung

Mệnh đề + AMONG + danh từ số nhiều….

Các cụm từ chứa “among” phổ biến:

  • Among us online
  • Among us 2
  • Among us PC

2.3 – In the middle of

Ý nghĩa

“Middle” thường được dùng để diễn đạt ý chỉ điểm trung tâm, vị trí trung tâm.

Cấu trúc

1 – Thông thường “Middle” mang nghĩa vị trí trung tâm, ở chính giữa.

Cấu trúc: 

Mệnh đề + in the middle/ Mệnh đề + in the middle of + O (tân ngữ).

Ví dụ: 

  • There is a lake with an island in the middle.
    (Có một cái hồ với một hòn đảo ở giữa.)

2 – “Middle” đóng vai trò là một tính từ, được đi kèm với một danh từ, mang ý chỉ vị trí chính giữa của một sự vật, sự việc, sự kiện,…

Cấu trúc:

S + V + the middle + N + of + O

Ví dụ: 

  • John is the middle child of three.
    (John là con giữa trong ba đứa trẻ.)

Xem thêm:

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ: Tất tần tật từ A-Z


Các cụm từ chứa “middle” phổ biến

1 – In the middle of: ở giữa một vật, người, sự việc, hành động nào đó

Ví dụ:

  • I’m in the middle of making cakes.
    (Tôi đang làm bánh).

2 – In the middle of something: bận làm gì đó

Ví dụ:

  • When John called, I was in the middle of making lunch.
    (Khi John gọi, tôi đang chuẩn bị bữa trưa.)

3 – In the middle of nowhere: ở một nơi rất xa và cô lập

Ví dụ:

  • He lives in a tiny house in the middle of nowhere.
    (Anh ta sống trong một ngôi nhà nhỏ ở nơi hoang vắng.)

3. Bài tập luyện tập

Điền “between”, “among”, “in the middle” hoặc “in the middle of” vào chỗ trống cho phù hợp

  1. There is a lake with an island……
  2. The differences……. English, Chinese, and Arabic are significant.
  3. He was glad to find a friend…… enemies.
  4. …… horseback riding, fencing and studying, Bridget doesn’t have any time for Joe.
  5. He was standing….. the room.
  6. The negotiations….. Brazil, Argentina, and Chile are going well.
  7. Fear spread….. the hostages.
  8. I should have finished by …… the week.
  9. ….. you, me and the lamppost, Jack will find it difficult to adapt to his new surroundings.
  10.  Sylvia was later found living….. the natives.
  11. Hold the needle….. your finger and thumb.
  12. He was standing….. the room.
  13.  Choose a number….. 1 and 10.
  14.  ….. Facebook reels and Tiktok, I prefer Facebook reels.
  15.  Children must attend school ….. the ages of 5 and 16.
  16.  They divided the money up ….. their three children.
  17.  They divided the money up….. John, James and Harry.
  18.  A British woman was….. the survivors.
  19.  Switzerland lies….. four countries.
  20.  They strolled….. the crowds

Đáp án

1. in the middle
2. between
3. among
4. between
5. in the middle of
6. between
7. among
8. the middle of
9. between
10. among
11. between
12. in the middle 
13. between
14. Between
15. Between
16. among
17. between
18. among
19. between
20. among

Với hệ thống kiến thức phân biệt cách cùng của “among”, “between” và “in the middle of” cùng bài tập ứng dụng trên đây, iTiengAnh.net hy vọng đã giúp bạn học tự tin hơn khi sử dụng các giới từ này.


Đừng bỏ lỡ:

Trọn bộ về câu phủ định trong tiếng Anh

Cách phát âm s es chuẩn – 3 quy tắc QUAN TRỌNG cần nhớ