99+ Từ Vựng Về Các Loại Rau Bằng Tiếng Anh 2022 [MỚI]

Trong bài viết này, hãy cùng iTiengAnh tìm hiểu và ghi nhớ thật nhanh, thật lâu 99+ từ vựng về các loại rau bằng tiếng Anh được cập nhật mới nhất 2022.

1. Rau củ quả tiếng Anh đọc là gì?

Để gọi chung cho rau, củ và quả trong tiếng Anh chúng ta có từ “vegetable” được phiên âm theo từ điển Cambridge là /ˈvedʒ.tə.bəl/.

2. 99+ từ vựng về các loại rau bằng tiếng Anh

2.1 Các loại rau bằng tiếng anh phổ biến

Dưới đây là tên tiếng Anh của các loại rau hay xuất hiện trong mâm cơm của người Việt Nam.

  • Spinach: Rau chân vịt (hay còn gọi là cải bó xôi)
  • Celery: Cần tây
  • Cabbage: Bắp cải
  • Cauliflower: Súp lơ
  • Asparagus: Măng tây
  • Broccoli: Bông cải xanh
  • Malabar spinach: Rau mồng tơi
  • Seaweed: Rong biển
  • Wild betel leaves: Lá lốt
  • Horseradish: Cải ngựa
  • Lettuce: Rau diếp
  • Centella: Rau má
  • Gai choy: Cải đắng

2.2 Từ vựng tiếng Anh về các loại rau thơm

  • Fennel: Thì là
  • Green onion: Hành lá
  • Coriander: Rau mùi
  • Knotgrass: Rau răm
  • Herbs: Rau thơm
  • Perilla leaf: Lá tía tô
  • Elsholtzia: Kinh giới
  • Saw Leaf: Ngò gai/mùi tàu
  • Mint leaves: Húng lủi/bạc hà
  • Basil: Húng quế
  • Rice Paddy Herb: Rau ngổ/ngò om
  • Marjoram: Cây kinh giới
  • Chive: Lá hẹ

2.3 Các loại củ, quả bằng tiếng Anh

  • Eggplant: Cà tím
  • Corn: Ngô (bắp)
  • Beetroot: Củ dền
  • Marrow: Quả bí xanh
  • Cucumber: Dưa leo
  • Bell pepper: Ớt chuông
  • Beetroot: Củ dền
  • Tomato: Quả cà chua
  • Shallot: Củ hẹ
  • Hot pepper: Ớt cay
  • Sweet potato: Khoai lang
  • Potato: Củ khoai tây
  • Turmeric: Củ nghệ
  • Galangal: Củ riềng
  • Onion: Hành tây
  • Radish: Củ cải
  • Leek: Củ kiệu
  • Kohlrabi: Su hào
  • Carrot: Củ cà rốt
  • Ginger: Gừng
  • Squash: Bí
  • White turnip: Củ cải trắng
  • Loofah: Mướp

2.4 Các loại nấm trong tiếng Anh

  • Mushroom: Nấm
  • Fatty mushrooms: Nấm mỡ
  • King oyster mushroom: Nấm đùi gà
  • Black fungus: Nấm mộc nhĩ đen
  • Melaleuca mushroom: Nấm tràm
  • Abalone mushrooms: Nấm bào ngư
  • Ganoderma: Nấm linh chi
  • Enokitake: Nấm kim châm
  • Straw mushrooms: Nấm rơm
  • Seafood Mushrooms: Nấm hải sản
  • White fungus: Nấm tuyết

2.5 Cách loại hạt, đậu trong tiếng Anh

  • Cashew: Hạt điều
  • Walnut: Hạt óc chó
  • Almond: Hạnh nhân
  • Sesame seeds: Hạt vừng
  • Pumpkin seeds: Hạt bí
  • Pine nut: Hạt thông
  • Chia seeds: Hạt chia
  • Sunflower seeds: Hạt hướng dương
  • Macadamia: Hạt mắc ca
  • Cashew: Hạt điều
  • Pumpkin seeds: Hạt bí
  • Pistachio: Hạt dẻ cười
  • Chestnut: Hạt dẻ
  • Soybean: Đậu nành
  • Mung bean: Đậu xanh
  • Red bean: Đậu đỏ
  • Peas: Đậu Hà Lan

3. Các trường hợp áp dụng từ vựng chủ đề rau củ quả

Áp dụng từ vựng chủ đề rau củ quả khi ở siêu thị:

Salesman: May I help you? – Tôi có thể giúp gì cho bạn?

Customer: I want to buy some cabbages. Where can I take it? – Tôi muốn mua một ít bắp cải. Tôi có thể lấy nó ở đâu?

Salesman: They are located at the vegetable counter near the entrance. – Chúng được đặt ở quầy rau củ ngay gần lối ra vào.

Áp dụng từ vựng chủ đề rau củ quả khi nấu ăn:

Mom: Today I will cook egg soup for dinner. – Hôm nay mẹ sẽ nấu món canh trứng cho bữa tối.

Mary: What ingredients do we need to prepare? – Mình cần chuẩn bị những nguyên liệu gì vậy mẹ?

Mother: Eggs, tofu, tomatoes, scallions and some seasonings like salt, Mononatrium glutamat. – Trứng, đậu phụ, cà chua, hành lá và một số gia vị như muối, mì chính.

Mary: I can go to the supermarket near my house to buy it if we don’t have any ingredients. – Con có thể ra siêu thị gần nhà để mua nếu thiếu nguyên liệu ạ.

Mom: Then you’ll go buy some tofu for me. – Vậy con đi mua giúp mẹ đậu phụ nhé.

Mary: How much is enough? – Cần mua bao nhiêu thì đủ vậy ạ?

Mom: About 3 pieces, please. – Khoảng 3 miếng con nhé.

Mary: Yes, Mom. – Vâng thưa mẹ.

Áp dụng từ vựng chủ đề rau củ quả khi đến các quán ăn:

Servants: What would you like to order? – Bạn muốn gọi món gì nhỉ?

John: Give me two bowls of Pho. – Cho mình hai tô Phở.

Servants: Do you have any special requests? – Bạn có yêu cầu gì đặc biệt không?

John: Please give me a bowl without onions. – Cho mình một bát không hành nhé.

4. Mẹo học từ vựng tiếng Anh về các loại rau củ quả nhanh chóng

Để nhanh chóng ghi nhớ các từ vựng tiếng Anh về rau củ quả bạn nên học theo cách sử dụng flashcard kết hợp giữa ký tự và hình ảnh. 

Bên cạnh đó, hãy áp dụng ngay vào thực tế, khi nhìn thấy bất cứ loại rau củ quả nào, bạn hãy nghĩ xem trong tiếng Anh, chúng được gọi như thế nào. Cứ gặp nhiều, nghĩ nhiều và nói nhiều sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn đấy.

5. Một số chủ đề từ vựng khác liên quan

5.1 Các loại thịt trong tiếng Anh

  • meat: thịt
  • lean meat: thịt nạc
  • fat: thịt mỡ
  • ribs: sườn
  • thigh: mạng sườn
  • spare ribs: sườn non
  • pork: thịt heo
  • pork cartilage: sụn heo
  • pork shank: thịt chân giò
  • minced pork: thịt heo băm nhỏ
  • bacon: thịt xông khói
  • roast: thịt quay
  • pork side: thịt ba rọi , ba chỉ
  • beef: thịt bò
  • beef chuck: nạc vai
  • beef plate: ba chỉ bò
  • beefsteak: bít tết bò
  • veal: thịt bê
  • lamb: thịt cừu
  • mutton: thịt cừu già
  • chicken: thịt gà
  • breast fillet: thăn ngực
  • inner fillet: thăn trong
  • chicken breast: ức gà
  • chop: thịt sườn
  • cutlet: thịt cốt lết
  • meatball: thịt viên
  • venison: thịt nai
  • wild boar: thịt heo rừng
  • goat: thịt dê

5.2 Các loại hải sản bằng tiếng Anh

  • Anchovy: cá cơm
  • Snapper: cá hồng
  • Codfish: cá thu
  • Tuna-fish: cá ngừ đại dương
  • Scad: cá bạc má
  • Grouper: cá mú
  • Herring: cá trích
  • Skate: cá đuối
  • Swordfish: cá kiếm
  • Salmon: cá hồi
  • Flounder: cá bơn
  • Cyprinid: cá chép biển
  • Mantis shrimp: tôm tích
  • Cuttlefish: mực nang
  • Lobster: tôm hùm
  • Mantis shrimp: Tôm tích
  • Squid: mực ống
  • Shrimp: tôm
  • Oyster: hàu
  • Blood cockle: sò huyết
  • Crab: cua
  • Cockle: sò
  • Scallop: sò điệp
  • Jellyfish: sứa
  • Sea cucumber: hải sâm
  • Sea urchin: nhím biển
  • Octopus: bạch tuộc
  • Horn snail: ốc sừng
  • Sweet snail: ốc hương
  • Sentinel crab: ghẹ biển
  • Clam: Nghêu
  • Mussel: Trai
  • Abalone: bào ngư

Trên đây là tổng hợp 99+ từ vựng về các loại rau củ quả bằng tiếng Anh và các mẹo học từ hiệu quả. Hy vọng những gợi ý này sẽ giúp bạn trên hành trình chinh phục kho từ vựng tiếng Anh.

,