DOWNLOAD 200 cấu trúc ngữ pháp tiếng anh cơ bản thông dụng nhất

Nắm chắc 200 cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cơ bản dưới đây chắc chắn trình tiếng Anh sẽ nâng thêm đôi ba bậc đấy!

1. 20 cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cơ bản bài thi nào cũng có

  1. S + used to + V….: đã từng làm gì đó….

Ví dụ: 

  • I used to play badminton well.
    Tôi đã từng chơi cầu lông rất tốt.
  1. S + be + calling to + V….: gọi điện để làm gì

Ví dụ:

  • I’m calling to report a lost wallet.
    Tôi gọi để báo cáo một chiếc ví bị mất.
  1. work on + sth…: dành thời gian để cải thiện điều gì đó

Ví dụ:

  • His dancing technique is good, but he needs to work on his stamina.
    (Kỹ thuật nhảy của anh ấy tốt, nhưng anh ấy cần phải rèn luyện sức chịu đựng của mình.)
  1. S + be sorry to + V: lấy làm tiếc…

Ví dụ:

  • I’m sorry to waste your time.
    (Tôi xin lỗi vì đã làm mất thời gian của bạn.)
  1. S + think of + V-ing….: nghĩ sẽ làm gì

Ví dụ:

  • I’m thinking of checking out the new movie.
    (Tôi đang nghĩ đến việc xem bộ phim mới.)
  1. help sb + V….: giúp ai làm gì…

Ví dụ:

  • I help my mother do housework.
    Tôi giúp mẹ làm việc nhà.
  1. dye to + V…: cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh thú vị với nghĩa: muốn làm gì

Ví dụ:

  • I’m dying to meet you.
    (Tôi đang muốn được gặp bạn.)
  1. It’s my/your/… turn to + V…:  đến lượt tôi/bạn/….

Ví dụ: 

  • It is my turn to provide an answer. 
    (Đến lượt tôi để cung cấp một câu trả lời.)
  1. It’s hard for sb + to + V…..: khó cho ai làm gì…

Ví dụ: 

  • It’s hard for me to do all the housework by myself.
    (Thật khó cho tôi để làm tất cả các công việc nhà một mình.)
  1.  S + V + too + adj/adv + (for someone) + to do something: quá….để cho ai làm gì…

Ví dụ:

  • This structure is too easy for you to learn by heart.
    (Cấu trúc này quá dễ để bạn có thể học thuộc lòng.)
  1. S + V + so + adj/ adv + that + S + V: quá… đến nỗi mà…

Ví dụ:

  • This box is so heavy that I cannot take it
    (Cái hộp này nặng đến nỗi tôi không thể tự mình lấy được.)
  1.  It + V + such + (a/an) + N(s) + that + S + V: quá… đến nỗi mà…

Ví dụ:

  • It is such a heavy box that I cannot take it.
    (Cái hộp này nặng đến nỗi tôi không thể tự mình lấy được.)
  1. S + V + adj/ adv + enough + (for someone) + to do something: đủ…cho ai làm gì…

Ví dụ:

  • He is old enough to get married.
    (Anh ấy đã đủ tuổi để kết hôn.)
  1. have/ get + something + done (past participle): nhờ ai hoặc thuê ai làm gì…

Ví dụ:

  • I had my bike repaired by my father.
    (Tôi đã được cha tôi sửa xe đạp.)
  1. It + be + time + S + V (-ed, cột 2): đã đến lúc ai đó phải làm gì…

Ví dụ:

  • It is time I had to study for final exams.
    (Đã đến lúc tôi phải học để thi cuối kỳ.)
  1.  It’s +time +for someone +to do something….: đã đến lúc ai đó phải làm gì… 

Ví dụ:

  • It’s time for me to study for final exams.
    (Đã đến lúc tôi phải học để thi cuối kỳ.)
  1.  It + takes/took+ sb +time + to do sth: mất bao nhiêu thời gian để làm gì

Ví dụ:

  • It takes me 15 minutes to walk to school.
    (Mất của tôi 15 phút để đi bộ đến trường.)
  1. S + spend/spent + time + Ving…: ai đó mất bao nhiêu thời gian để làm gì…

Ví dụ:

  • I spend 15 minutes walking to school.
    (Tôi dành 15 phút để đi bộ đến trường.)
  1. to prevent sb from doing sth: ngăn ai đó làm gì

Ví dụ:

  • Mary prevents her boyfriend from smoking. 
    (Mary ngăn cản bạn trai của mình hút thuốc.)
  1. stop sb from doing sth: ngăn ai đó làm gì

Ví dụ:

  • Mary stops her boyfriend from smoking. 
    (Mary ngăn cản bạn trai của mình hút thuốc.)

ĐỪNG BỎ LỠ kiến thức Tổng hợp về Câu Phủ định Trong Tiếng Anh trong bài viết này

2. 100 Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh thông dụng pdf

  1. How often do you…: có thường xuyên làm điều gì đó không?

Ví dụ:

  • How often do you learn English?
    (Bạn có thường học tiếng Anh không?)
  1. Do you want me to + V….: đề nghị làm gì cho ai đó…

Ví dụ:

  • Do you want me to close the window?
    (Bạn có muốn mình đóng cửa sổ không?)
  1. What do you think about + Ving…: đề xuất làm điều gì đó…

Ví dụ:

  • What do you think about going shopping?
    (Bạn nghĩ sao về việc đi mua sắm?)
  1. Why don’t we + V….: đề xuất làm điều gì đó…

Ví dụ:

  • Why don’t we go to the zoo?
    (Tại sao chúng mình không đi sở thú nhỉ?)
  1. It’s too bad that….: quá tồi tệ….

Ví dụ:

  • It’s too bad that nothing can be done right now.
    (Mọi chuyện quá tồi tệ đến mức không có gì có thể làm vào lúc này.)
  1. If I were you, I would + V….: nếu tôi là bạn, tôi sẽ….

Ví dụ:

  • If I were you, I would buy this ticket.
    (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ mua tấm vé đó.)
  1. It looks like + ….: trông giống như…..

Ví dụ:

  • It looks like it’s going to rain.
    (Trời như sắp đổ mưa.)
  1. That’s why + clause (mệnh đề): đó là lý do tại sao….

Ví dụ:

  • That’s why I stay at home.
    (Đó là lý do tại sao tôi ở nhà.)
  1. The point is that +  clause (mệnh đề): cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh thông dụng có nghĩa: vấn đề là….

Ví dụ:

  • The point is that no one raises their hands.
    (Vấn đề là không có một ai giơ tay cả.)
  1.  How about + Ving….: về việc gì đó thì như thế nào

Ví dụ:

  • How about playing badminton?
    (Chơi cầu lông thì thế nào?)
  1.  How much does it cost?: có giá bao nhiêu

Ví dụ:

  • Apples are so yummy. How much does it cost?
    (Những quả táo thật ngon. Nó có giá bao nhiêu vậy?)
  1.  What are the chances of + Ving…: đâu là cơ hội của….

Ví dụ:

  • What are the chances of becoming famous?
    (Cơ hội trở nên nổi tiếng là gì?)
  1.  There is something wrong with + N….: có vấn đề gì đó với….

Ví dụ:

  • There is something wrong with my homework.
    (Có vấn đề gì đó với bài tập về nhà của tôi.)
  1.  Let’s + V…: hãy làm điều gì đó

Ví dụ:

  • Let’s sing together.
    (Hãy hát hò cùng nhau nào.)
  1.  Let’s say that + clause (mệnh đề): hãy nói rằng….

Ví dụ:

  • Let’s say that you love her.
    (Hãy nói rằng bạn yêu cô ấy.)
  1.  There’s no need to + V…: không cần phải…

Ví dụ:

  • There’s no need to act so strange. 
    (Không cần phải hành động quá lạ lẫm.)
  1. Please make sure that + clause (mệnh đề): hãy chắc chắn rằng….

Ví dụ:

  • Please make sure that you turn off the light before leaving.
    (Hãy đảm bảo rằng bạn đã tắt đèn trước khi rời đi.)
  1. It’s no use + Ving…: vô ích khi làm gì đó

Ví dụ: 

  • It’s no use worrying about this problem.
    (Lo lắng về vấn đề đó thì cũng chẳng có ích gì.)
  1. It’s no good + Ving…: vô ích khi làm gì đó

Ví dụ: 

  • It’s no good worrying about this problem.
    (Lo lắng về vấn đề đó thì cũng chẳng có ích gì.)
  1. There’s no way + clause (mệnh đề): không đời nào mà…

Ví dụ: 

  • There’s no way he will excuse everyone.
    (Không đời nào anh ấy xin lỗi mọi người.)
  1. It’s very kind of you to + V….: bạn thật tốt bụng khi mà….

Ví dụ:

  • It’s very kind of you to help me.
    (Bạn rất tốt khi giúp tôi.)
  1. S + find it + adj to do something: (thấy … để làm gì…)

Ví dụ:

  • I find it very difficult to learn English.
    (Tôi thấy học tiếng Anh khá là khó.)
  1. To prefer + Noun/ V-ing + to + N/ V-ing: Thích cái gì/ làm gì hơn cái gì/ làm gì

Ví dụ:

  • I prefer dog to cat.
    (Tôi thích chó hơn mèo.)
  1. Would rather (‘d rather) + V + than + V: thích làm gì hơn làm gì

Ví dụ:

  • Mary would watch TV rather than read books.
    (Mary thích xem ti vi hơn đọc sách.)
  1. To be/get Used to + V-ing: (quen làm gì)

Ví dụ:

  • She gets used to drinking while eating.
    (Cô ấy quen với việc uống nước trong khi ăn.)
  1. Be amazed at + N/V-ing: ngạc nhiên về….

Ví dụ

  • Mary was amazed at John’s ability.
    (Mary ngạc nhiên về khả năng của John.)
  1. Be surprised at + N/V-ing: ngạc nhiên về….

Ví dụ

  • Mary was surprised at John’s ability.
    (Mary ngạc nhiên về khả năng của John.)
  1. Be angry at + N/V-ing: tức giận về

Ví dụ:

  • Mary’s mother was very angry at her low marks.
    (Mẹ của Mary đã rất tức giận vì điểm thấp của cô ấy.)
  1. To be good at + N/Ving: giỏi về…

Ví dụ:

  • I am good at swimming.
    (Tôi bơi giỏi)
  1. To be bad at + N/ V-ing: kém về..

Ví dụ:

  • He is very bad at Math.
    (Anh ấy kém ở môn toán.)
  1.  by chance: tình cờ

Ví dụ:

  • I met my classmates by chance when going shopping.
    (Tôi tình cờ gặp bạn cùng lớp đi khi mua sắm.)
  1. by accident (adv): tình cờ

Ví dụ:

  • I met my classmates by accident when going shopping.
    (Tôi tình cờ gặp bạn cùng lớp đi khi mua sắm.)
  1. To be/get tired of + N/V-ing: mệt mỏi về…

Ví dụ:

  • I was tired of doing too much homework everyday.
    (Tôi cảm thấy mệt mỏi vì phải làm quá nhiều bài tập về nhà hàng ngày.)
  1. can’t stand/ help/ bear/ resist + V-ing: Không chịu nổi/không nhịn được làm gì…

Ví dụ:

  • She can’t stand laughing at her little dog.
    (Cô ấy không thể cười nổi với con chó nhỏ của mình.)
  1. To be keen on + N/V-ing: thích làm gì đó…

Ví dụ:

  • I am keen on singing all the time.
    (Tôi thích ca hát mọi lúc.)
  1. To be fond of + N/V-ing: thích làm gì đó…

Ví dụ:

  • I am fond of singing all the time.
    (Tôi thích ca hát mọi lúc.)
  1. To be interested in + N/V-ing: hứng thú với…

Ví dụ:

  • I am interested in singing all the time.
    (Tôi thích ca hát mọi lúc.)
  1. to waste + time/ money + V-ing: tốn tiền hoặc thời gian làm gì

Ví dụ:

  • I waste a lot of time using my smartphone.
    (Tôi lãng phí rất nhiều thời gian sử dụng điện thoại thông minh của mình.)
  1. To spend + amount of time/ money + on + something: dành thời gian vào việc gì…

Ví dụ: 

  • My mother often spends 2 hours on housework everyday.
    (Mẹ tôi thường dành 2 giờ cho việc nhà mỗi ngày.)
  1. to give up + V-ing/ N: cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh với nghĩa: từ bỏ làm gì/ cái gì…

Ví dụ:

  • He gave up smoking.
    (Anh ấy đã từ bỏ việc hút thuốc.)
  1. would like/ want/wish + to do something: thích làm gì…

Ví dụ:

  • I would like to go to the cinema with you tonight.
    (Tôi muốn đi xem phim với bạn tối nay.)
  1. have + (something) to + Verb: có cái gì đó để làm

Ví dụ:

  • I have many things to do this week.
    (Tôi có nhiều việc phải làm trong tuần này.)
  1. It + be + something/ someone + that/ who: chính…mà…

Ví dụ:

  • It is John who got the highest marks in my class.
    (John là người có điểm cao nhất trong lớp của tôi.)
  1.  Had better + V: nên làm gì….

Ví dụ:

  • You had better go to see the doctor.
    (Bạn nên đi gặp bác sĩ.)
  1. Should + V…: nên làm gì

Ví dụ:

  • You should go to see the doctor.
    (Bạn nên đi gặp bác sĩ.)
  1. fancy + V-ing…: thích làm gì

Ví dụ:

  • I always fancy speaking English everyday.
    (Tôi luôn thích nói tiếng Anh hàng ngày.)
  1. To be bored with: Chán làm cái gì )

Ví dụ:

  • We are bored with doing the same things everyday.
    (Chúng tôi chán ngày nào cũng làm những công việc lặp đi lặp lại)
  1. It’s the first time sb have ( has ) + PII smt…: Đây là lần đầu tiên ai làm cái gì

Ví dụ:

  • It’s the first time we have visited this place.
    (Đây là lần đầu tiên chúng tôi tới thăm nơi này.)
  1. enough + danh từ: đủ cái gì…để làm gì…

Ví dụ:

  • I don’t have enough money to buy this motorbike.
    (Tôi không có đủ tiền để mua chiếc xe máy đó.)
  1. Tính từ + enough: đủ để làm gì….

Ví dụ:

  • I’m not rich enough to buy a car.
    (Tôi không đủ giàu để mua ôtô.)

Xem ngay:

Kiến thức cần nắm vững về 9 tính từ sở hữu trong tiếng Anh

  1. afford + to-V…: đủ khả năng làm gì…

Ví dụ:

  • I can’t afford to buy a car.
    (Tôi không đủ khả năng để mua ôtô.)
  1. To want smb to do smt = To want to have smt + PII: Muốn ai làm gì/Muốn có cái gì được làm )

Ví dụ:

  • She wants someone to make her a dress.
    (Cô ấy muốn ai đó may cho cô ấy một chiếc váy.)
  1. It’s not necessary for smb to do smt: Ai không cần thiết phải làm gì

Ví dụ:

  • It is not necessary for you to do this exercise.
    (Bạn không cần phải làm bài tập này.)
  1. S don’t/doesn’t need to do smt: Ai không cần thiết phải làm gì

Ví dụ:

  • He doesn’t need to do this exercise.
    (Anh ấy không cần phải làm bài tập này.)
  1.  S + don’t/doesn’t have to do smt: Ai không cần thiết phải làm gì

Ví dụ:

  • He doesn’t have to do this exercise.
    (Anh ấy không cần phải làm bài tập này.)
  1. To look forward to V_ing: Mong chờ, mong đợi làm gì

Ví dụ:

  • We are looking forward to hearing from you soon.
    (Chúng tôi mong nghe tin từ bạn sớm.)
  1. To provide smb from V_ing: Cung cấp cho ai cái gì

Ví dụ:

  • Can you provide us with some books on history?
    (Bạn có thể cung cấp cho chúng tôi một số sách về lịch sử không?)
  1. To fail to do smt: Không làm được cái gì….

Ví dụ:

  • We failed to do this exercise.
    (Chúng tôi không thể làm bài tập này.)
  1. succeed in V_ing…: Thành công trong việc gì/làm cái gì…

Ví dụ:

  • We succeeded in passing the exam.
    (Chúng tôi đã thi đỗ )
  1. To borrow smt from sb: Mượn cái gì của ai

Ví dụ:

  • She borrowed this book from the library.
    (Cô ấy đã mượn cuốn sách này ở thư viện.)
  1. To lend smb smt: Cho ai mượn cái gì

Ví dụ:

Can you lend me some money?

(Bạn có thể cho tôi vay ít tiền không?)

  1. To make sb do smt: Bắt ai làm gì

Ví dụ:

The teacher made us do a lot of difficult homework.

(Giáo viên bắt chúng tôi làm rất nhiều bài tập khó ở nhà.)

  1. To have no idea of smt: không biết về cái gì

Ví dụ:

I have no idea of this story.

(Tôi không biết câu chuyện này.)

  1. not know about smt: không biết về cái gì

Ví dụ:

I don’t know about this story.

(Tôi không biết câu chuyện này.)

  1. To advise sb + (not) to do smt: Khuyên ai làm gì/không làm gì

Ví dụ:

My mother advises me to study hard.

(Cô giáo khuyên tôi học chăm chỉ.)

  1. To plan to do smt: Dự định làm gì

Ví dụ:

We planned to go for a picnic.

(Chúng tôi dự định đi dã ngoại.)

  1. intend + to V…: cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh với nghĩa: dự định làm gì

Ví dụ:

We intend to go for a picnic.

(Chúng tôi dự định đi dã ngoại.)

  1. To invite sb to do smt: Mời ai làm gì

Ví dụ:

They invited me to go to the cinema.

(Họ mời tôi đi xem phim.)

  1. To offer sb smt: Đề nghị ai cái gì

Ví dụ:

He offered me a job in a big company.

(Anh ta mời tôi làm việc cho một công ty lớn.)

  1. To rely on sb: tin cậy, dựa dẫm vào ai

Ví dụ:

You can rely on her.

(Bạn có thể tin cô ấy.)

  1. To keep promise: Giữ lời hứa

Ví dụ:

He always keeps promises.

(Anh ấy luôn giữ lời hứa.)

  1. To be able to do smt: Có khả năng làm gì

Ví dụ:

I’m able to speak English

(Tôi có thể nói tiếng Anh.)

  1. To be capable of + V_ing: Có khả năng làm gì

Ví dụ:

I am capable of speaking English.

(Tôi có thể nói tiếng Anh.)

  1. To prefer sth/doing to sth/doing: Thích cái gì hơn cái gì

Ví dụ:

We prefer watching TV to playing games.

(Chúng tôi xem tivi hơn là chơi game.)

  1. To apologize for doing sth: Xin lỗi ai vì đã làm gì

Ví dụ:

I want to apologize for lying to you. 

(Tôi muốn xin lỗi vì đã nói dối bạn )

  1. To suggest sb ( should ) do smt: Gợi ý ai làm gì….

Ví dụ:

I suggest that you should learn English or Chinese.

(Tôi đề xuất bạn nên học tiếng Anh hoặc tiếng Trung.)

  1. To suggest doing smt: Gợi ý làm gì

Ví dụ:

I suggest learning English or Chinese.

(Tôi đề xuất học tiếng Anh hoặc tiếng Trung.)

  1. Try to do smt…: Cố làm gì….

Ví dụ:

We tried to learn hard.

(Chúng tôi đã cố học chăm chỉ.)

  1. Try doing smt: Thử làm gì

Ví dụ:

We tried cooking this food.

(Chúng tôi đã thử nấu món ăn này.)

  1. To need doing…: Cần được làm gì….

Ví dụ:

This car needs repairing immediately.

(Chiếc ôtô này cần được sửa ngay lập tức.)

  1. To remember doing: Nhớ đã làm gì

Ví dụ: 

I remember seeing this film.

(Tôi nhớ là đã xem bộ phim này.)

  1. To remember to do: Nhớ phải làm gì

Ví dụ:

Remember to do your homework.

(Hãy nhớ làm bài tập về nhà.)

  1. hate/dislike + Ving…: không thích làm gì

Ví dụ:

I hate dancing.

(Tôi ghét nhảy múa.)

  1. like/enjoy + Ving…: cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh với nghĩa: thích làm gì

Ví dụ:

I like dancing.

(Tôi thích nhảy múa.)

  1. avoid + Ving…: tránh làm gì

Ví dụ:

He avoided meeting her.

(Anh ấy tránh gặp mặt cô ta.)

  1. finish + Ving…: kết thúc việc gì

Ví dụ:

I finished doing my homework.

(Tôi đã làm xong bài tập về nhà.)

  1. postpone + Ving…: trì hoãn làm gì

Ví dụ:

We postponed going camping.

(Chúng tôi hoãn việc đi cắm trại.)

  1. practise + Ving…: luyện tập làm gì

Ví dụ: 

I practise speaking English everyday.

(Tôi luyện nói tiếng Anh mỗi ngày.)

  1. keep + Ving…: tiếp tục làm gì

Ví dụ:

I keep sending letters to my friends.

(tôi duy trì việc gửi thư cho bạn bè.)

  1. imagine + Ving…: tưởng tượng làm gì

Ví dụ:

She imagines becoming rich,

(Cô ấy tưởng tượng trở nên giàu có.)

  1. To be busy doing sth: Bận rộn làm gì

Ví dụ:

We are busy preparing for our exam.

(Chúng tôi đang bận rộn chuẩn bị cho kỳ thi.)

  1. To mind doing smt: Phiền làm gì…

Ví dụ:

Would you mind closing the door for me?

(Bạn có thể đóng cửa giúp tôi không?)

  1. decide to V…: quyết định làm gì…

Ví dụ:

I decided to go shopping instead of eating.

(Tôi quyết định đi mua sắm thay vì ăn uống.)

  1. can’t stand: không thể chịu đựng được

Ví dụ:

I can’t stand his behavior.

(Tôi không thể chịu đựng nổi thái độ của anh ấy.)

  1. can’t bear: không thể chịu đựng được

Ví dụ:

I can’t bear his behavior.

(Tôi không thể chịu đựng nổi thái độ của anh ấy.)

  1. S + wish + S + could….: ước có thể làm gì…

Ví dụ:

I wish I could buy this car.

(Tôi ước tôi có thể mua chiếc xe hơi đó.)

  1. Be into + Ving: cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh với nghĩa: thích thú làm gì…

Ví dụ:

I’m into reading books.

(Tôi đắm chìm vào việc đọc sách).

  1. immersed in Ving: đắm chìm vào việc gì

Ví dụ:

I’m immersed in reading books.

(Tôi đắm chìm vào việc đọc sách).

  1. It’s + khoảng thời gian + since + clause (simple past): được bao lâu từ khi……

Ví dụ:

It’s been a week since I saw John.

(Đã một tuần kể từ khi tôi nhìn thấy John.)

  1. It is/was not until + time + that + clause: mãi cho đến khi…

Ví dụ:

It was not until 2010 that he became a teacher. 

(Mãi đến năm 2010, anh ấy mới trở thành giáo viên.)

3. Tổng hợp tất cả cấu trúc ngữ pháp tiếng anh còn lại

  1.  V-ing +sth + be +adj-if not impossible: chuyện gì…nếu không nói là không thể

Ví dụ: 

Traveling alone into a jungle is adventurous – if not impossible 

(Đi một mình vào khu rừng là mạo hiểm – nếu không nói là không thể)

  1. There + be + no + N + nor + N: không có…không có….

Ví dụ:

There is no food nor water in this house.

(Không có thức ăn và cũng không có nước trong căn nhà này.)

  1. There isn’t/wasn’t time to V/be + adj: không kịp làm gì…

Ví dụ:

There wasn’t time to identify the correct direction.

(Không kịp để xác định hướng chính xác.)

  1. S + see oneself + V-ing…: có cơ hội làm gì

Ví dụ:

You can see yourself traveling abroad.

(Bạn có cơ hội được đi du lịch nước ngoài.)

  1. There (not) appear to be + N..: dường như

Ví dụ:

There didn’t appear to be anything in the refrigerator. 

(Dường như không có gì trong tủ lạnh cả)

  1.  feel like + V-ing: cảm thấy thích làm gì…

Ví dụ: 

I feel like watching cartoons.

(Tôi cảm thấy thích xem phim hoạt hình.)

  1. expect someone to do something: mong đợi ai làm gì…

Ví dụ:

I expect my mother to buy a new car.

(Tôi mong mẹ tôi mua một chiếc xe ô tô mới.)

  1. take place: xảy ra

Ví dụ:

That accident took place quite suddenly.

(Tai nạn đó xảy ra khá đột ngột.)

  1. To be excited about: thích thú

Ví dụ:

I am excited about reading comics.

(Tôi rất hào hứng với việc đọc truyện tranh.)

  1. leave someone alone: để ai yên…

Ví dụ:

Let’s leave her alone.

(Hãy để cô ấy yên.)

  1. attempt + to V: nỗ lực làm gì

Ví dụ:

He attempts to buy a new car.

(Anh ấy nỗ lực mua xe mới.)

  1. refuse + to V: từ chối làm gì

Ví dụ:

John refuses to work in this position.

(John từ chối làm việc ở vị trí này.)

  1. manage + to V: quyết định làm gì

Ví dụ:

They manage to marry.

(Họ quyết định lấy nhau.)

  1. prepare + to V: chuẩn bị làm gì

Ví dụ:

I prepare to do my homework.

(Tôi chuẩn bị làm bài tập về nhà.)

  1. agree + to V: cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh đơn giản với nghĩa: đồng ý làm gì

Ví dụ:

Mary agreed to support me.

(Mary đã đồng ý ủng hộ tôi.)

  1. hope + to V: mong làm gì

Ví dụ:

He hopes to become a rich man.

(Anh ấy hi vọng trở thành một người đàn ông giàu có.)

  1. to be crowded with: rất đông cái gì đó…

Ví dụ:

The concert was crowded with people.

(Buổi biểu diễn đông nghẹt người.)

  1. to be full of: đầy cái gì đó…

Ví dụ:

The box is full of candies.

(Hộp đựng đầy kẹo.)

  1. to be afraid of: sợ cái gì..

Ví dụ:

I’m afraid of dogs.

(Tôi rất sợ chó.)

  1. have difficulty + V-ing: gặp khó khăn làm gì…

Ví dụ:

I have difficulty doing homework.

(Tôi đang gặp vấn đề với bài tập về nhà.)


Đừng bỏ lỡ:

Trọn bộ kiến thức về Sự Hòa Hợp Giữa Chủ Ngữ Và Động Từ: Xem Ở đây

4. Bài tập luyện tập 200 cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh

Bài 1: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi:

1. My father used to play football when he was young.
My father doesn’t……………………………………. ………………………………………….. .. ,

2. Jane gave me a present on my last birthday.
I was……………………………………….. ………………………………………….. ……………..

3. “Let’s go swimming”.
She suggests…………………………………… ………………………………………….. …….

4. “Would you like a cup of coffee?”
He………………………………………… ………………………………………….. …………….

5. We got lost in the jungle because we didn’t have a map.
If we had……………………………………….. ………………………………………….. …….

6.I last saw Bob when I was in Ho Chi Minh City.
I haven’t seen………………………………………. ………………………………………….. ..

7. It is a three-hour drive from Hanoi to Namdinh.
It takes……………………………………… ………………………………………….. …………

8. It’s a pity you didn’t tell us about this.
I wish………………………………………. ………………………………………….. ………….

9. They think the owner of the house is abroad.
The owner……………………………………… ………………………………………….. ……

10. The children couldn’t go swimming because the sea was very rough.
The sea was too……………………………………….. …………………………………………..

Đáp án:

1. My father doesn’t play football anymore.
2. I was given a present on my last birthday.
3. She suggests going swimming.
4. He invited me a cup of tea.
5. If we had had a map, I wouldn’t got lost in the jungle
6. I haven’t seen Bob since I was in Ho Chi Minh City.
7. It takes three hours to drive from Hanoi to Namdinh.
8. I wish you had told us about it.
9. The owner of the house is thought to be abroad.
10. The sea was too rough for the children to go swimming.

Bài 2: Viết lại những câu sau dựa theo từ gợi ý mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu

1. He is carrying out a research on how people spend their money for clothes.
A research……………………………………………………….

2. Although I had all the necessary qualifications, they didn’t offer me the job.
Despite……………………………………………………….

3. “Please do not litter as you are walking along the coast”, the guard said to us.
The guard told……………………………………………………….

4. I haven’t bought any clothes since my trip to Hanoi.
The last time……………………………………………………….

5. They think that a garden would be a perfect setting for the house.
It……………………………………………………….

6. Jack’s parents made him study a lot for the entrance exam to high school.
Jack was……………………………………………………….

7. You can’t register for a course abroad if you don’t have a passport.
Unless……………………………………………………….

8. “Why don’t we visit the Royal Citadel first?” Quang said.
Quang suggested that……………………………………………………….

9. People expect that he will join the company soon.
He……………………………………………………….

10. Shall we use Perfume Pagoda as a theme of the presentation?
She suggests……………………………………………………….

Đáp án:

1. A research on how people spend their money for clothes is being carried out.
2. Despite having all the necessary qualifications, they didn’t offer me the job.
3. The guard told us not to litter as we were walking along the coast.
4. The last time I bought clothes was in my trip to Hanoi.
5. It is thought that a garden would be a perfect setting for the house.
6. Jack was made to study a lot for the entrance exam to high school by his parents.
7. Unless you have a passport, you can’t register for a course abroad.
8. Quang suggested that we (should) visit the Royal Citadel first.
9. He is expected to join the company soon.
10. She suggests using Perfume Pagoda as a theme of the presentation.

Với bộ cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh thông dụng nhất hiện nay được đề cập đến trong bài viết, hy vọng sẽ giúp bạn nhiều hơn trên hành trình chinh phục giấc mơ thành thạo tiếng Anh một ngày không xa.

,