Kiến Thức Không Thể Thiếu Về Câu Tường Thuật Trong Tiếng Anh

Kiến Thức Không Thể Thiếu Về Câu Tường Thuật Trong Tiếng Anh

Câu tường thuật trong tiếng Anh hay câu gián tiếp, reported speech, indirect speech là những nội dung quan trọng mà người học tiếng anh cần nắm vững. Trên thực tế, các dạng câu nói sẽ áp dụng vô vàn trường hợp cũng như ngữ cảnh khác nhau hỗ trợ nhiều cho giao tiếp và kỹ năng viết của bạn. Dưới đây, chúng tôi sẽ cung cấp những kiến thức về câu tường thuật đến bạn.

1. Thế nào là câu tường thuật? 

Câu tường thuật (reported speech) còn được biết đến với cách gọi khác là câu gián tiếp, mục đích và công dụng của việc dùng loại câu này là nhằm để thuật lại (hoặc kể lại) một câu mà người khác đã từng nói. 

Trên thực tế, loại câu này được áp dụng nhiều trong giao tiếp và cả kỹ năng viết mà bạn nên hiểu cũng như nắm rõ. Để có được góc nhìn chính xác và tổng quan hơn về câu tường thuật, bạn hãy tham khảo qua ví dụ sau:

  • Jane: I’m tired! (Tôi mệt).

Trường hợp này, bạn có 2 phương pháp để thuật lại, gồm:

  • Jane said, “i’m tired” (lặp lại nguyên bản lời nói).
  • Jane said that he was tired (câu gián tiếp).

2. Cách lùi thì trong câu tường thuật

Điều cơ bản và tất yếu đối với việc sử dụng câu gián tiếp chính là phương pháp lùi thì. Thông thường đối với dạng câu reported speech cần thực hiện lùi một thì trong ngữ cảnh đang giao tiếp hoặc viết. 

Có thể nói đối với yếu tố lùi thì là vô cùng quan trọng và cần thiết, sau đây chúng tôi sẽ cung cấp đến bạn một bảng hướng dẫn lùi thì cơ bản:

Câu tường thuật trực tiếpCâu tường thuật gián tiếp
Hiện tại đơnQuá khứ đơn
Hiện tại tiếp diễnQuá khứ tiếp diễn
Quá khứ đơnQuá khứ hoàn thành
Quá khứ tiếp diễnQuá khứ hoàn thành tiếp diễn
Hiện tại hoàn thànhQuá khứ hoàn thành
Hiện tại hoàn thành tiếp diễnQuá khứ hoàn thành tiếp diễn
Quá khứ hoàn thànhQuá khứ hoàn thành
Tương lai đơnCâu điều kiện ở hiện tại
Tương lai tiếp diễnCâu điều kiện tiếp diễn

Đối với động từ khiếm khuyết trong câu tường thuật trong tiếng Anh: 

Câu tường thuật trực tiếpCâu tường thuật gián tiếp
CanCould
MayMight
MustMust/has to

Ngoài ra sẽ có một số trường hợp không cần lùi về một thì như: Shouldcouldmightwouldought to, sự thật hiển nhiên, sử dụng động từ “say” hoặc “tell” ở thì hiện tại.

3. Cách đổi trạng từ trong câu tường thuật trong tiếng Anh

Một nội dung quan trọng tiếp theo mà bạn nên nắm rõ chính là cách chuyển đổi trạng từ đối với câu tường thuật.

3.1. Before trong câu tường thuật trong tiếng Anh

Đối với trường hợp trạng từ “before” (trước đó) trong câu tường thuật trong tiếng Anh sẽ được áp dụng vào một số ví dụ sau đây:

  • Yesterday” (hôm qua) chuyển thành “the day before” (ngày hôm trước đó).
  • The day before yesterday” (ngày hôm kia) – “two days before” (2 ngày trước đó).

Ví dụ:

  • “I saw her yesterday”, he said.
    Chuyển qua câu gián tiếp sẽ được thực hiện: He said that He had seen her the day before.

3.2. Ago chuyển sang gián tiếp

Đối với trạng từ “ago” (trước) trong câu tường thuật gián tiếp trong tiếng Anh sẽ được chuyển thành “before” theo đúng ngữ pháp. 

Ví dụ:

  • I saw him a month ago”, she said.
    Khi chuyển sang câu gián tiếp gián tiếp sẽ thực hiện chuyển đổi như sau: She said she had seen him a month before.

4. Các dạng câu tường thuật trong tiếng Anh

Việc tìm hiểu về những yếu tố cơ bản để chuyển câu trực tiếp sang dạng câu tường thuật gián tiếp trong tiếng Anh có nhiều dạng khác nhau. Sau đây chúng tôi sẽ giới thiệu đến bạn 5 dạng trong nội dung câu reported speech.

4.1. Câu tường thuật mệnh lệnh

Ở loại câu tường thuật trong tiếng Anh dạng mệnh lệnh sẽ được phân thành hai loại cụ thể là: Phủ định và khẳng định.

Khẳng định

Công thức:

S + told + O + to – động từ nguyên mẫu. 

Phủ định

Công thức:

S + told + O + not to – động từ nguyên mẫu.

Một số V phổ biến khi chuyển đổi câu tường thuật dạng mệnh lệnh như: Remindinstructorderadvisetellask,….

4.2. Câu tường thuật chứa mệnh đề if/ Câu điều kiện gián tiếp

Đối với dạng câu tường thuật chứa mệnh đề if/câu điều kiện gián tiếp, bạn tuân theo quy tắc sau:

  • Đối với điều kiện loại 1: Các thì trong câu sẽ được lùi lại như thông thường.
  • Đối với điều kiện loại 2: Các thì trong câu không cần thay đổi.
  • Đối với điều kiện loại 3: Các thì trong câu không cần thay đổi.

4.3. Câu tường thuật dạng câu hỏi

Đây là dạng câu hỏi bắt đầu bằng những từ “Wh” như: WhatWhichWho,…. Cách chuyển đổi vẫn tương tự với những bước ở phần 4.1 (câu tường thuật mệnh lệnh) nhưng cần lưu ý một số vấn đề: 

  • Sử dụng lại từ trong nhóm Wh (tuỳ trường hợp) và đặt sau động từ giới thiệu.
  • Đổi thứ tự của câu hỏi về dạng câu gián tiếp.

Công thức:

S + asked (tân ngữ) + nhóm Wh (when, who,…) + S + Verb.

4.4. Câu gián tiếp của dạng câu hỏi Yes/No

Câu hỏi yes/no là dạng câu nghi vấn cơ bản và đơn giản trong tiếng Anh bắt đầu bởi động từ to be hoặc các loại trợ động từ. Cách chuyển sang dạng câu reported speech:

  • Dùng các động từ giới thiệu như: Askwonder,  want to knowinquire,… kết hợp liên từ.
  • Thêm “if” hoặc “whether” ngay sau các động từ giới thiệu để tạo nên nghĩa nghi vấn có/không (yes/no).

Công thức:

S + asked (tân ngữ) + if/whether + S + V.

4.5. Câu gián tiếp dạng đặc biệt

Một số loại câu tường thuật/câu gián tiếp đặc biệt mà bạn có thể tham khảo:

  • Shall/would: Sử dụng cho việc đề nghị hoặc một lời mời gọi. 
  • Can/could/will/would: Sử dụng trong ngữ cảnh yêu cầu việc gì đó.

Ví dụ: Jane asked: “Shall I bring you some coffee?” – Jane offered to bring me some coffee.

Một số cấu trúc câu gián tiếp đặc biệt/nâng cao:

Câu reported speech – cảnh báo:

S+ warned + somebody + to V/ not to V + O.

Câu reported speech – lời khuyên:

S + advised + sb + to V/not to V.

Câu reported speech – lời hứa:

S + promised + sb + to + V / not to V.

5. Động từ khuyết thiếu trong câu gián tiếp

Sau đây là 3 động từ khuyết thiếu sẽ được chuyển đổi khi ứng dụng vào câu gián tiếp.

Must chuyển sang câu gián tiếp

Ở trường hợp động từ “must” sẽ có hai tình huống ngữ cảnh lời nói: 

  • Ý nghĩa bắt buộc chuyển thành “had to”.
  • Ý nghĩa có vẻ giữ nguyên “must”.

Should chuyển sang câu gián tiếp

Đối với động từ khuyết thiếu “should” khi thực hiện chuyển sang câu gián tiếp sẽ không cần thay đổi. Nghĩa là bạn chỉ cần giữ nguyên hiện trạng của “should”.

Shall trong câu tường thuật

Đối với động từ khuyết thiếu “shall” sẽ được thực hiện chuyển đổi dựa trên hai trường hợp:

  • Khoảng thời gian ở tương lai: Chuyển thành “would”.
  • Ý nghĩa đề nghị hay mời chào: Chuyển thành “should”.

Đừng bỏ lỡ: Tuyển tập 200 cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh thông dụng nhất ở đây

6. Bài tập

Cách làm bài tập câu tường thuật: 4 bước.

  • Bước 1: Xác định chọn từ dùng để tường thuật lời nói của người khác (ví dụ: said, told,…).
  • Bước 2: Thực hiện lùi lại một thì (Hướng dẫn tại mục số 2).
  • Bước 3: Chuyển đổi tính từ sở hữu, đại từ phù hợp. (xem thêm về tính từ sở hữu trong tiếng Anh)
  • Bước 4: Chuyển đổi các trạng từ chỉ nơi chốn, thời gian (ví dụ: Ago, before,…).

Bài 1: Chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp

1. “Where is my hat?” He asked.
2. “How are you?” Jane asked us.
3. She asked, “Do I have to do it?”
4. “Where have you been?” the father asked her daughter.
5. “Which bag do you like best?” He asked his girlfriend.

6. “What are they doing?” He asked.
7. “Are you going to the market?” She asked me.
8. Peter asked, “Who speaks French?”
9. “How do you know that?” He asked me.
10. “Has Alex talked to Tom?” my friend asked me.

Đáp án bài 1

1. He asked where his hat was.
2. Jane asked us how we were.
3. She asked if she had to do it.
4. The father asked her daughter where she had been.
5. He asked his girlfriend which bag he liked best.

6. He wanted to know what they were doing.
7. She wanted to know if I was going to the market.
8. Peter wanted to know who spoke French.
9. He asked me how I knew that.
10. My friend asked me if Alex had talked to Tom.

Bài 2: Viết lại câu dùng cách nói gián tiếp

1. “I read a magazine per week”

=> Ben said:

2. “I go to the market on Mondays”

=> Alex said:

3. “Boys like to buy motorbike books. They don’t like cookbooks”

=> Nam said:

4. “This place is nice”

=> Emma said:

5. “The church is just around the corner”

=> Mrs. Laura said:

Đáp án bài 2

1. Ben said that he read a magazine per week.
2. Alex said that he went to the market on Mondays.
3. Nam said that boys liked to buy motorbike books and that they didn’t like cookbooks.
4. Emma said that that place was nice.
5. Mrs. Laura said that the church was just around the corner.

Xem thêm:

Trọn bộ về câu phủ định trong tiếng Anh


Posted

in

by

Tags:

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *