Tất tần tật về 9 tính từ sở hữu trong tiếng Anh và bài tập

Tính từ sở hữu là một trong những thành phần quan trọng trong câu, là một chủ điểm ngữ pháp tuy đơn giản nhưng đôi lúc vẫn gây nhầm lẫn cho người học. Nếu bạn vẫn chưa rõ ràng trong cách sử dụng từ loại này thì hãy đọc ngay những thông tin iTiếngAnh cung cấp dưới đây nhé!

1. Tính từ sở hữu là gì?

1.1 Khái niệm

Tính từ sở hữu hay possessive adjectives được dùng với ý nghĩa chỉ sự sở hữu. Nó thường đứng trước danh từ và bổ nghĩa cho danh từ đó, mang ý chỉ một thứ gì nào thuộc về một vật, một người nào đó.

1.2 Cách dùng

Tính từ sở hữu luôn được đặt trước danh từ.

Ví dụ:

  • This is my pencil.
    (Đây là cây bút chì của tôi.)

1.3 Sở hữu cách

Sở hữu cách cũng chỉ sự sở hữu, thuộc về. Khi đó, sở hữu cách ‘s được thêm vào sau danh từ chỉ sự sở hữu, còn danh từ phía sau ‘s mang tính chất bị sở hữu.

Ví dụ:

  • Hoa’s elder sister is so beautiful.
    (Chị gái Hoa rất xinh.)

1.4 Bảng tính từ sở hữu

Trong tiếng Anh, mỗi đại từ nhân xưng sẽ tương ứng với một tính từ sở hữu. Cụ thể việc chuyển đổi từ đại từ nhân xưng sang tính từ sở hữu như sau:

Đại từ nhân xưng(Personal pronoun)Tính từ sở hữu(Possessive adjectives)
I (Tôi)My (của tôi)
You (Bạn, các bạn,…)Your (Của bạn, của các bạn,…)
They (Họ, chúng nó,…)Their (Của họ, của chúng nó,…)
We (Chúng tôi, chúng ta,…)Our (Của chúng tôi, của chúng ta,…)
She (Chị ấy, cô ấy,…)Her (Của chị ấy, của cô ấy,…)
He (Anh ấy, chú ấy,…)His (Của anh ấy, của chú ấy,…)
It (Nó)Its (Của nó)
Tất tần tật về 9 tính từ sở hữu trong tiếng Anh và bài tập

2. Lưu ý

  • Đặt trước các danh từ chỉ bộ phận trên cơ thể con người

Mọi tính từ sở hữu đều có thể đi cùng và cụ thể đứng trước các danh từ chỉ bộ phận trên cơ thể người.

Ví dụ: her hair (mái tóc của cô ấy), my leg (chân của tôi),….

  • Đặt trước các danh từ không có mạo từ đi cùng

Chỉ cần trước các danh từ không có sự xuất hiện của mạo từ a, an hoặc the thì hoàn toàn có thể đặt tính từ sở hữu trước đó.

Ví dụ: 

  • In my opinion, travel brings many benefits.
    (Theo quan điểm của tôi, du lịch mang lại nhiều lợi ích.)
  • Sử dụng “the” thay tính từ sở hữu

Trong một vài trường hợp như các câu thành ngữ, tục ngữ, cụm từ cố định, thay vì sử dụng positive adjectives có thể thay thế bằng một mạo từ xác định, đó là mạo từ the”. Việc thay thế này không làm thay đổi về mặt ý nghĩa sở hữu trong câu.

Ví dụ:

  • I broke in my leg = I broke in the leg. 
    (Tôi bị gãy chân.)
  • She has a hot in the head. 
    (Cô ấy bị cảm)
  • He got red in the noise 
    (Anh ấy bị đỏ mũi)

Xem thêm:
Trọn bộ về câu phủ định trong tiếng Anh

3. Bài tập

3.1 Bài tập trắc nghiệm

Bài 1: Chọn từ thích hợp để hoàn thành đoạn văn

When I was a kid, (1) my / mine sister and I always got the same presents. We both got a dress, for example, but (2) mine / my was green and (3) hers / her was pink. One year, (4) ours / our parents got us kites, but they were exactly the same. There was no way to know whose was whose. One day, I was playing with (5) my / mine in the garden, and I broke it, just a little bit. I didn’t tell anyone, but I went to (6) my / mine sister’s room and swapped it for (7) her / hers. The next day, (8) our / ours family went to the beach. There were some other children there and they loved (9) our / ours kites. (10) Mine / my sister saw the kids and said, ‘They haven’t got a kite, I’m going to give them (11) my / mine.’ I felt terrible. (12) Mine / My sister has always been nicer than me!

Đáp án:
  1. my
  2. mine
  3. hers
  4. our
  5. mine
  6. my
  7. her
  8. our
  9. our
  10. My
  11. mine
  12. My

Bài 2: Chọn phương án đúng nhất trong bốn đáp án A, B, C, D dưới đây

1. This isn’t her skirt. ________ is blue.

A. Hers
B. Her
C. She
D. He

2. ______ daughter is a teacher.

A. Our
B. Ours
C. Us
D. We

3. This is my new dress. Look at _____!

A. I
B. mine
C. me
D. my

4. Linda is _______ cousin.

A. him
B. he
C. he’s
D. his

5. This craft isn’t mine. It’s _______.

A. Him
B. She
C. Hers
D. Them

Đáp án:

1. A
2. A
3. B
4. D
5. C

3.2 Đặt câu hỏi với tính từ sở hữu

Đặt câu hỏi cho phần được gạch chân:

1. Yes, it is my wallet.
=>………………………………………………………..

2. Mary is her best friend.
=> ………………………………………………………..

3. Her phone number is 0981754732.
=>………………………………………………………..

4. I put her book on the first shelf.
=>………………………………………………………..

5. My birthday is on 1st June.
=>………………………………………………………..

Đáp án:

1. Is it your wallet?
2. Who is her best friend?
3. What is her phone number?
4. Where did you put her book?
5. When is your birthday?

Trên đây là trọn bộ kiến thức về tính từ sở hữu từ khái niệm cho đến cấu trúc, cách sử dụng, những lưu ý đặc biệt cùng bài tập vận dụng. Sau bài viết này hy vọng bạn đã nắm chắc và nhuần nhuyễn được những điểm trọng tâm nhất.

Xem thêm:

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ: Tất tần tật từ A-Z

Phân biệt “between”, “among” và “in the middle of” đầy đủ nhất